Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đằng kia" (1)

đằng kia
phát
Tiếng Anh Tính từthat
Từ vựng của tôi
nhìn đằng kia kìa
Please look over there.

swap_horiz Từ liên quan "đằng kia" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đằng kia" (1)

nhìn đằng kia kìa
Please look over there.